minh nguyệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt trăng sáng, ánh trăng sáng: Từ ghép Hán Việt dùng để chỉ mặt trăng khi tỏa ra ánh sáng rõ ràng, sáng sủa, thường trong đêm quang mây, tạo nên một hình ảnh đẹp và thanh khiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bầu trời đêm, vầng minh nguyệt treo lơ lửng như một chiếc đèn lồng khổng lồ.
- Cảnh sông nước dưới ánh minh nguyệt thật nên thơ và tĩnh lặng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "minh nguyệt" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam và Hán Nôm để tả cảnh đẹp đêm trăng, gợi lên vẻ đẹp thuần khiết, sự cô đơn hoặc nỗi nhớ.
- Thơ xưa thường lấy minh nguyệt làm bạn, làm nhân chứng cho tâm sự.
- "minh nguyệt" như một biểu tượng: Trong nhiều tác phẩm, minh nguyệt không chỉ là mặt trăng sáng mà còn tượng trưng cho sự trong sáng, cao khiết, cho quê hương hoặc cho người con gái đẹp.
- Vầng minh nguyệt trong thơ của Bà Huyện Thanh Quan thường gắn với nỗi niềm hoài cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Hạo nguyệt (danh từ): Mặt trăng rất sáng, trăng sáng vằng vặc (cùng trường nghĩa, mang sắc thái cổ kính, văn chương).
- Nguyệt (danh từ): Mặt trăng (từ Hán Việt đơn lẻ, nghĩa rộng hơn).
- Trăng sáng (danh từ): Cách nói thuần Việt, có nghĩa tương đương, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hơn.
Từ đồng nghĩa
- Vầng trăng sáng: Cụm từ thuần Việt diễn đạt cùng ý nghĩa.
- Ánh trăng thanh: Nhấn mạnh ánh sáng trăng trong lành, mát mẻ.
Thành ngữ liên quan
- Minh nguyệt minh châu: (Thành ngữ Hán Việt) Trăng sáng ngọc sáng - dùng để ví von vẻ đẹp sáng ngời, quý giá. Thường dùng để ca ngợi phẩm chất cao quý của con người hoặc vẻ đẹp của vật.
- Tài đức của bà ấy thật xứng với bốn chữ minh nguyệt minh châu.
- Trăng sáng.